Danh sách thí sinh trúng tuyển đợt 1 theo kết quả thi THPT quốc gia và xét học lực THPT

Hội đồng tuyển sinh Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang thông báo điểm danh sách thí sinh trúng tuyển đại học cao đẳng chính quy đợt 1 theo điểm thi THPT quốc gia và theo kết quả học tập bậc THPT cụ thể như sau:

 

I. DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN THEO ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA

Trước 17h00 ngày 07/8/2017, thí sinh trúng tuyển theo kết quả thi THPT quốc gia xác nhận nhập học phải gửiGiấy chứng nhận kết quả thi THPT quốc gia 2017” về trường (thí sinh gửi giấy báo theo đường bưu điện hoặc nộp trực tiếp tại trường).

TT SBD Họ tên Ngày sinh Tên ngành Mã tổ hợp Thứ tự NV Điểm 
1 18008690 TRẦN THỊ THU HẰNG 07/04/1999 Thú y A00 1 23.25
2 18008901 ĐẶNG THU PHƯƠNG 06/02/1999 Kế toán A01 7 23.25
3 18007151 LÊ VĂN THUẬN 06/07/1999 Chăn nuôi A00 2 20.5
4 18008929 NGUYỄN VĂN SINH 27/09/1999 Thú y A00 1 20.25
5 05000613 NGUYỄN THỊ NGA 05/02/1999 Thú y A00 3 19.75
6 18016309 NGUYỄN TRUNG DŨNG 20/04/1999 Kế toán A00 6 19.75
7 05000507 NGUYỄN THU HẰNG 11/06/1999 Thú y A00 2 19.5
8 18012816 TRẦN THU PHƯƠNG 25/10/1999 Quản lý tài nguyên và MT D01 3 19.5
9 18008685 VI ĐỨC HẢO 21/05/1999 Thú y D01 1 19.25
10 24002648 PHẠM VIỆT HOÀNG 18/07/1999 Thú y D01 1 19.25
11 24002767 ĐỖ MINH PHÚC 30/05/1999 Thú y B00 2 19
12 42002075 NGUYỄN KHÁNH LINH 07/10/1999 Thú y B00 3 18.75
13 01039490 CAO THỊ LY 06/04/1999 Thú y A00 2 18.75
14 18014326 NGUYỄN THỊ MAI 14/06/1999 Kế toán A00 1 18.75
15 22010785 LÊ ĐÌNH HIỆN 27/12/1999 Thú y A00 3 18.75
16 10002440 CHU THỊ KIM 16/11/1999 Khoa học cây trồng A00 1 18.75
17 18016840 NGUYỄN THỊ ĐÔNG 02/01/1999 Kế toán D01 1 18.75
18 18007161 NGUYỄN THỊ KIM THÚY 13/02/1999 Quản lý tài nguyên và MT D01 1 18.75
19 18008666 CAO VIỆT HÀ 07/12/1999 Quản lý đất đai A00 3 18.5
20 02071300 PHẠM VĂN THUÂN 28/06/1998 Công nghệ sinh học A00 1 18.5
21 25018422 NGUYỄN THỊ THƯƠNG 25/09/1999 Thú y A00 2 18.5
22 18008658 NGÔ HÙNG GIANG 30/03/1999 Chăn nuôi A01 3 18.25
23 18012725 ĐỖ THUỲ LINH 19/04/1999 Kế toán D01 2 18.25
24 09003959 MÃ THỊ GẤM 26/02/1999 Quản lý tài nguyên rừng D01 1 18
25 26013902 NGUYỄN ĐẮC TUẤN 02/05/1999 Kinh tế D01 4 18
26 01015733 HÀ DUYÊN DUY 28/09/1999 Công nghệ thực phẩm D01 2 17.75
27 18012966 NGUYỄN KHÁNH VÂN 04/01/1999 Kế toán D01 1 17.75
28 14001378 LƯỜNG VĂN HẢI 16/04/1999 Chăn nuôi D01 3 17.75
29 18013348 NGUYỄN THỊ LINH 29/08/1999 Khoa học cây trồng D01 1 17.75
30 22009930 TRƯƠNG NGỌC ÁNH 14/04/1999 Thú y D01 2 17.5
31 01005806 NGUYỄN VIỆT HOÀNG 03/06/1999 Thú y D01 3 17.5
32 10001551 LƯƠNG VĂN HOÀNG 29/07/1999 Thú y D01 1 17.25
33 18011724 PHẠM HỒNG PHONG 05/08/1999 Thú y D01 2 17.25
34 10005746 NGUYỄN THỊ NGHIÊM 28/02/1999 Lâm sinh D01 1 17.25
35 10004542 TRIỆU THỊ LINH 16/11/1999 Thú y D01 1 17.25
36 18009825 NGUYỄN THỊ THUỲ DUNG 13/05/1999 Quản lý đất đai D01 6 17
37 13005317 BÙI TIẾN ĐẠT 04/09/1999 Thú y B00 1 17
38 18008955 NGUYỄN THỊ THẢO 15/10/1999 Kế toán D01 3 16.75
39 18004109 NGUYỄN VĂN HẢI 17/07/1999 Thú y A00 3 16.75
40 18009669 TRẦN THỊ KIM THOA 10/02/1999 Thú y B00 1 16.75
41 18013462 NGÔ VIỆT TÂN 11/10/1999 Thú y A00 6 16.75
42 19010318 NGUYỄN THỊ THANH 18/01/1999 Thú y A00 3 16.75
43 10005519 HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG 11/07/1999 Kế toán D01 2 16.75
44 18017344 LÊ THỊ PHƯƠNG ANH 26/09/1999 Công nghệ thực phẩm D01 3 16.75
45 05000907 DINH THỊ SAY 19/05/1998 Thú y B00 1 16.75
46 18004047 PHẠM THỊ VÂN ANH 17/09/1999 Công nghệ thực phẩm D01 3 16.5
47 01054388 PHẠM THỊ LỘC 02/09/1999 Thú y B00 4 16.5
48 09004044 LÊ XUÂN NGHĨA 20/03/1999 Khoa học cây trồng D01 3 16.5
49 25009722 VŨ THỊ NHÀI 05/03/1999 Chăn nuôi D01 2 16.5
50 05002200 THÈN VĂN PAO 06/06/1997 Quản lý tài nguyên rừng D01 1 16.25
51 18012691 TRẦN THỊ HƯƠNG 12/09/1999 Quản lý đất đai D01 1 16.25
52 18012195 NGUYỄN THỊ LỆ THU 26/08/1999 Công nghệ thực phẩm D01 2 16.25
53 01047992 TRẦN HOÀNG HẢI 12/08/1999 Thú y A00 2 16
54 18010994 NGUYỄN THỊ THANH NGA 21/05/1999 Thú y D01 1 16
55 01061184 ĐẶNG QUỐC TRUNG 18/06/1998 Thú y A00 2 16
56 18017351 HOÀNG THỊ MINH ÁNH 01/10/1999 Quản lý tài nguyên và MT D01 4 16
57 18007753 NGUYỄN THỊ THÚY 25/08/1999 Kế toán A00 3 15.75
58 24007459 TRỊNH THỊ HUẾ 29/08/1998 Thú y D01 1 15.75
59 21006501 NGUYỄN THỊ MAI LY 12/11/1999 Công nghệ thực phẩm A00 1 15.75
60 10004980 LỘC HÙNG DƯƠNG 25/10/1999 Quản lý tài nguyên rừng D01 1 15.75
61 18012120 NGUYỄN THỊ NHUNG 22/05/1999 Công nghệ thực phẩm D01 1 15.75
62 18011450 NGUYỄN THỊ LAN ANH 03/07/1999 Công nghệ thực phẩm D01 3 15.75
63 18006844 NGUYỄN THỊ CHI 16/03/1999 Thú y D01 2 15.75
64 18013523 NGUYỄN THUỲ TRANG 21/06/1999 Quản lý đất đai D01 4 15.75
65 22002737 BÙI KIM HƯƠNG 28/10/1999 Công nghệ thực phẩm D01 3 15.5
66 18012896 THÂN THỊ HOÀI THƯ 04/09/1999 Chăn nuôi D01 2 15.5
67 18015393 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 11/05/1999 Thú y A00 3 15.5
68 10002396 TÔ VĂN HỒNG 05/09/1999 Quản lý đất đai D01 2 15.5
69 18012182 NGUYỄN THỊ THẢO 03/06/1999 Công nghệ thực phẩm D01 1 15.5
70 18012045 NGUYỄN THỊ LAN 03/08/1999 Công nghệ thực phẩm D01 1 15.5

 

II. DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN THEO KẾT QUẢ HỌC LỰC THPT 

TT Họ và tên Ngày sinh Giới tính Tỉnh Ngành xét tuyển Điểm trung bình THPT
BẬC ĐẠI HỌC
1 Trần  Phi 10/08/1999 Nam Bắc Ninh Quản lý đất đai 8,6
2 Đỗ Danh  Toàn 07/04/1999 Nam Lạng Sơn Thú y 8,1
3 Trần Thị Kim  Cúc 15/12/1999 Nữ Bắc Ninh Quản lý đất đai 7,9
4 Nguyễn Văn  Thụ 21/12/1999 Nam Lạng Sơn Thú y 7,8
5 Nguyễn Thị Bích  Hạnh 27/07/1998 Nữ Bắc Giang Bảo vệ thực vật 7,6
6 Nguyễn Văn Chiến  Thắng 12/08/1999 Nam Bắc Giang Chăn nuôi - Thú y 7,6
7 Nguyễn  Thị Thanh  Huyền 21/10/1999 Nữ Bắc Giang Công nghệ thực phẩm 7.6
8 Trương Tuấn  Thảo 06/12/1999 Nam Bắc Ninh Quản lý tài nguyên và MT 7,5
9 Bùi Tiến  Đạt 04/09/1999 Nam Yến Bái Thú y 7,5
10 Đinh Ngọc  Hà  09/08/1999 Nữ Quảng Ninh Quản lý tài nguyên và MT 7,4
11 Nguyễn Thúy  Hạnh 18/09/1999 Nữ Hà Nội Kế toán 7,4
12 Nguyễn Tuấn  Mạnh 04/08/1999 Nam Hà Nam Khoa học cây trồng 7,3
13 Nguyễn Tuấn  Mạnh 04/08/1999 Nam Hà Nam Kế toán 7,3
14 Nguyễn Tuấn  Mạnh 04/08/1999 Nam Hà Nam Thú y 7,3
15 Dương Thu  Thêu 16/02/1998 Nữ Bắc Giang Thú y 7,2
16 Lê Xuân Tú  Anh 20/07/1999 Nam Thanh Hóa Quản lý đất đai 7,2
17 Nguyễn Khánh Vân 04/01/1999 Nữ Bắc Giang Kế toán 7,2
18 Mạnh Hải  Yến 19/06/1999 Nữ Bắc Giang Kế toán 7,1
19 Nguyễn Văn  Tuấn 10/08/1999 Nam Bắc Giang Chăn nuôi - Thú y 7,1
20 Tạ Thị Khánh  Linh 22/07/1999 Nữ Bắc Giang Quản lý tài nguyên và MT 7,1
21 Ngô Sỹ  Hiếu 03/10/1999 Nam Bắc Ninh Công nghệ thực phẩm 7.0
22 Hoàng Thị Thanh  Mai 03/11/1999 Nữ Bắc Giang Kinh tế 6,9
23 Vũ Quốc  Đại 29/01/1999 Nam Hải Dương Quản lý tài nguyên rừng 6,9
24 Nguyễn Thị  Huyền 26/11/1999 Nữ Bắc Giang Công nghệ thực phẩm 6,9
25 Nguyễn Tiến Thành 05/09/1999 Nam Hà Nội Quản lý đất đai 6,8
26 Nguyễn Thị  Hiền 04/01/1999 Nữ Bắc Giang Bảo vệ thực vật 6,8
27 Nguyễn Trọng  Dụng 08/01/1999 Nam Bắc Ninh Chăn nuôi - Thú y 6,8
28 Tạ Văn  Khu 27/08/1999 Nam Hải Dương Thú y 6,8
29 Thân Thị Như  Quỳnh 02/03/1999 Nữ Bắc Giang Thú y 6,8
30 Nguyễn Trường  Giang 17/08/1999 Nam Bắc Giang Thú y 6,7
31 Nguyễn Thu  Thuyên 17/12/1999 Nữ Bắc Giang Kế toán 6,7
32 Lê Văn  Khanh 16/09/1999 Nam Bắc Ninh Thú y 6,7
33 Chu Văn Đoài 21/03/1999 Nam Hưng Yên Thú y 6,7
34 Nguyễn Thị Hồng  Ngọc 15/04/1999 Nữ Bắc Giang Kế toán 6,7
35 Nguyễn Ngọc  Hải 05/08/1999 Nam Bắc Ninh Quản lý tài nguyên và MT 6,7
36 Lê Hoàng  Mai 04/06/1999 Nữ Lạng Sơn Thú y 6,7
37 Phạm Thị Ngọc Trầm 30/08/1999 Nữ Thái Bình Khoa học cây trồng 6,6
38 Lò Văn  Thoa 13/04/1997 Nam Lai Châu Chăn nuôi - Thú y 6,6
39 Vũ Đình  Mạnh 07/06/1999 Nam Thái Bình Chăn nuôi 6,5
40 Nguyễn Thị  Bình 10/11/1999 Nữ Bắc Giang Kế toán 6,5
41 Lục Thị  Vân 01/08/1999 Nữ Hà Giang Thú y 6,4
42 Trần Thị Tuyết Mai 13/05/1999 Nữ Sơn La Khoa học cây trồng 6,4
43 Trần Thu  Phương 25/10/1999 Nữ Bắc Giang Quản lý tài nguyên và MT 6,4
44 Nguyễn Xuân  Trường 04/02/1998 Nam Hà Nội Chăn nuôi - Thú y 6,4
45 Vũ Tiến  Thịnh 14/01/1998 Nam Yên Bái Khoa học cây trồng 6,3
46 Thân Thị Quỳnh  Trang 19/11/1998 Nữ Bắc Giang Kế toán 6,3
47 Trương Công  Thuật 04/06/1997 Nam Bắc Giang Quản lý đất đai 6,3
48 Trương Cẩm  Tú 05/01/1999 Nữ Bắc Giang Kế toán 6,3
49 Trần Việt  Tùng 31/08/1999 Nam Bắc Giang Kế toán 6,3
50 Nguyễn Văn  Thuật 21/06/1999 Nam Bắc Giang Thú y 6,2
51 Trần Thị Hương Mai 13/06/1999 Nữ Bắc Giang Kế toán 6,2
52 Sùng A  Lâu 30/10/1997 Nam Điện Biên Quản lý tài nguyên rừng 6,2
53 Thân Văn  Vinh 15/08/1999 Nam Bắc Giang Quản lý đất đai 6,1
54 Diêm Công  Kiên 03/01/1999 Nam Bắc Giang Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 6,1
55 Trần Tiến  Anh 11/08/1999 Nam Lào Cai Quản lý tài nguyên và MT 6,1
56 Nguyễn Thị  Nhung 22/12/1999 Nữ Bắc Giang Thú y 6,1
57 Bùi Thị  Dưng 26/11/1999 Nữ Hòa Bình Quản lý tài nguyên và MT 6,1
58 Nguyễn Mạnh Quân 25/10/1999 Nam Hà Giang Thú y 6,1
59 Nguyễn Đức  Thiện 29/06/1994 Nam Bắc Giang Thú y 6.0
60 Nguyễn Đình  Kiên 06/01/1998 Nam Bắc Giang Quản lý đất đai 6.0
61 Lê Việt  Hoàng 24/12/1999 Nam Bắc Giang Thú y 6.0
62 Giáp Kiên  Cường 25/05/1998 Nam Bắc Giang Thú y 6.0
BẬC CAO ĐẲNG
1 Nguyễn Duy  Thụ 06/03/1998 Nam Bắc Ninh Dịch vụ thú y 5,9
2 Vàng Thị  Chuyền 03/02/1993 Nữ Hà Giang Dịch vụ thú y 5,9
3 Trần Thị Giang 26/02/1999 Nữ Bắc Giang Dịch vụ thú y 5,8
4 Lê Xuân Thành 10/04/1996 Nam Bắc Giang Dịch vụ thú y 5,6
5 Hoàng Trọng  Phong 29/01/1998 Nam Bắc Giang Quản lý đất đai 5,6
6 Dương Minh  Trọng 22/08/1999 Nam Bắc Giang Dịch vụ thú y 5,6
7 Tống Văn  Linh 01/10/1999 Nam Bắc Giang Quản lý đất đai 5,3
8 Nguyễn Văn  Đoàn 13/05/1998 Nam Bắc Giang Dịch vụ thú y 5,2