Bạn đánh giá: 1 / 5

Ngôi sao có hiệu lựcNgôi sao không hiệu lựcNgôi sao không hiệu lựcNgôi sao không hiệu lựcNgôi sao không hiệu lực

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN THI VĂN BẰNG 2 VÀ LIÊN THÔNG TRUNG CẤP, CAO ĐẲNG LÊN ĐẠI HỌC
HÌNH THỨC CHÍNH QUY (Đợt thi 30-31/12/2017)

STT SBD Họ và tên Ngày sinh Ngành Toán KTCS KTCM Tổng điểm
LIÊN THÔNG TRUNG CẤP - ĐẠI HỌC
1 41 Mai Văn  Phong 19/03/1990 QLĐĐ 6.00 9.00 8.75 24.00
2 63 Lương Hồng Sỹ 07/10/1978 QLĐĐ 5.50 9.00 7.50 22.00
3 61 Trịnh Văn Ngọc 14/04/1973 QLĐĐ 5.00 8.00 7.50 20.50
4 12 Bùi Thị 14/07/1985 Thú y 7.50 8.75 8.25 24.50
5 07 Nguyễn Văn Chiến 04/05/1994 Thú y 7.50 8.50 7.75 24.00
6 20 Hà Văn Hùng 17/03/1984 Thú y 7.50 9.00 7.25 24.00
7 16 Trần Thị Hoa 26/10/1987 Thú y 7.50 9.25 6.75 23.50
8 30 Phạm Thị  Phượng 02/06/1984 Thú y 7.50 8.00 7.75 23.50
9 08 Cầm Bá Công 17/06/1993 Thú y 7.50 7.50 7.25 22.50
10 13 Hoàng Thị 10/11/1988 Thú y 7.50 8.75 6.00 22.50
11 26 Nguyễn Thị 24/04/1983 Thú y 7.50 8.00 7.00 22.50
12 10 Cao Bá Đảo 17/10/1984 Thú y 5.50 8.50 7.25 21.50
13 23 Trịnh Đăng Khánh 20/10/1992 Thú y 6.50 8.00 7.00 21.50
14 64 Lê Minh Đức 16/06/1986 Thú y 5.50 9.00 7.00 21.50
15 27 Ngô Văn Nam 27/11/1993 Thú y 7.50 6.50 7.00 21.00
16 49 Lê Thế Thịnh 14/02/1992 Thú y 5.00 8.50 7.25 21.00
17 54 Nguyễn Thị Thủy 20/08/1996 Thú y 5.00 9.00 6.75 21.00
18 62 Đỗ Công  Thanh 27/04/1986 Thú y 5.50 8.50 7.00 21.00
19 18 Ngô Văn  Hoàng 05/12/1987 Thú y 5.50 8.00 7.00 20.50
20 32 Lê Văn  Quyết 09/10/1984 Thú y 5.50 7.50 7.50 20.50
21 48 Vũ Đình Thắng 19/05/1973 Thú y 6.00 8.00 6.50 20.50
22 09 Phạm Văn Cường 08/10/1989 Thú y 5.00 7.50 7.25 20.00
23 24 Nguyễn Minh Kiều 18/04/1996 Thú y 6.00 6.75 7.00 20.00
24 50 Đỗ Bá Thống 10/10/1992 Thú y 5.50 7.50 7.00 20.00
25 57 Đỗ Văn Trường 03/08/1981 Thú y 6.00 8.00 6.00 20.00
26 51 Lê Lương Thuận 10/05/1997 Thú y 5.00 8.00 6.50 19.50
27 47 Nguyễn Văn Tâm 24/05/1996 Thú y 5.50 7.00 6.50 19.00
28 53 Vi Đức Thuận 14/01/1987 Thú y 5.00 8.00 6.00 19.00
29 29 Nguyễn Bá  Phúc 16/07/1989 Thú y 5.00 6.75 6.75 18.50
30 56 Nguyễn Ngọc Tình 10/08/1968 Thú y 5.00 8.00 5.50 18.50
31 60 Lê Ngọc  09/12/1992 Thú y 5.00 7.50 6.00 18.50
32 05 Trương Trọng Bắc 12/10/1976 Thú y 5.00 5.25 7.00 17.50
33 55 Vũ Đức Tiến 20/05/1998 Thú y 5.00 6.50 5.50 17.00
LIÊN THÔNG CAO ĐẲNG - ĐẠI HỌC
34 44 Lê Ngọc Sơn 11/11/1996 QLĐĐ 5.00 7.00 6.50 18.50

VĂN BẰNG 2

STT SBD Họ và tên Ngày sinh Ngành Toán cao cấp Tiếng Anh Tổng điểm
1 38 Hoàng Thị Lan 04/02/1993 QLĐĐ 7.50 7.10 14.60
2 36 Lường Thị  Hiền 10/06/1984 QLĐĐ 7.50 7.00 14.50
3 42 Trần Thị Thu Phương 26/10/1991 QLĐĐ 7.50 7.00 14.50
4 37 Nguyễn Thị Hòa 01/01/1975 QLĐĐ 7.50 6.70 14.20
5 35 Phạm Thị  Hằng 23/12/1981 QLĐĐ 7.50 6.50 14.00
6 39 Vũ Hồng Nhung 23/06/1988 QLĐĐ 7.00 7.00 14.00
7 43 Mai Thị Sen 07/01/1984 QLĐĐ 7.00 6.80 13.80
8 40 Trịnh Thị Nông 29/01/1984 QLĐĐ 7.00 6.60 13.60
9 33 Lê Thị  Bình 20/10/1981 QLĐĐ 6.50 7.00 13.50
10 34 Nguyễn Thị Thu Hằng 02/09/1982 QLĐĐ 6.50 6.70 13.20
11 52 Lê Thị Thuận 09/05/1986 QLĐĐ 6.00 7.20 13.20